Soccerway
Quan tâm
Số trận
V.League 1
Ngoại hạng Anh
La Liga
Serie A
Bundesliga
Champions League
Europa League
AD
Nga
Oryol
Tổng số
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
24
Kotov Nikita
22
0
0
0
0
0
0
75
Zemskov Pavel
23
0
0
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
2
Khmelevskoy Sergey
30
0
0
0
0
0
0
55
Kopylov Dmitriy
27
0
0
0
0
0
0
6
Luzin Sergey
21
0
0
0
0
0
0
45
Pyatin Stepan
19
0
0
0
0
0
0
97
Sokol Daniil
21
0
0
0
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
7
Arsentjev Daniel
24
0
0
0
0
0
0
10
Borisov Georgiy
21
0
0
0
0
0
0
31
Bugaenko Igor
31
0
0
0
0
0
0
14
Gordienko Vyacheslav
22
0
0
0
0
0
0
11
Izotov Pavel
20
0
0
0
0
0
0
13
Krasov Nikita
25
0
0
0
0
0
0
99
Kuzmin Daniil
23
0
0
0
0
0
0
8
Merkulov Dmitry
25
0
0
0
0
0
0
28
Peterson Sergei
25
0
0
0
0
0
0
77
Shcherbakov Ivan
26
0
0
0
0
0
0
21
Yakushin Andrey
22
0
0
0
0
0
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
9
Gogrichiani Gocha
25
0
0
0
0
0
0
20
Luksha Artem
26
0
0
0
0
0
0
Tóm tắt
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2026