Soccerway
Quan tâm
Số trận
V.League 1
Ngoại hạng Anh
La Liga
Serie A
Bundesliga
Champions League
Europa League
AD
Brazil
Oratorio
Tổng số
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
Henrique Thassyo
32
0
0
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
4
Marcos
30
0
0
0
0
0
0
3
Taperacu
25
0
0
0
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
10
Chocolate
26
0
0
0
0
0
0
18
Dayveson
23
0
0
0
0
0
0
6
Jari Jefferson
30
0
0
0
0
0
0
20
Juniel
25
0
0
0
0
0
0
Pirata Wellington
22
0
0
0
0
0
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
9
Abuda
40
0
0
0
0
0
0
10
Aldair
30
0
0
0
0
0
0
11
Bambelo
26
0
0
0
0
0
0
21
Daniel Silva
25
0
0
0
0
0
0
10
Fabinho
33
0
0
0
0
0
0
Feitosa Gabriel Lopes
26
0
0
0
0
0
0
9
Jonathan Chula
33
0
0
0
0
0
0
17
Marreta Gabriel
26
0
0
0
0
0
0
10
Thiago Ribeiro
40
0
0
0
0
0
0
Tóm tắt
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2026