B. Monchengladbach Nữ – thống kê, kết quả, lịch thi đấu & chuyển nhượng
Quan tâm
Số trận
World Championship
V.League 1
Ngoại hạng Anh
La Liga
Serie A
Bundesliga
Champions League
Europa League
AD
Đức
B. Monchengladbach Nữ
Tổng số
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
1
Frehse Jil
22
0
0
0
0
0
0
32
Hasselmann Nina
19
0
0
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
26
Arici Maresa
19
0
0
0
0
0
0
2
Arici Miriam
17
0
0
0
0
0
0
13
Babatunde Sadiat
27
0
0
0
0
0
0
18
Cava Marin Sofia
22
0
0
0
0
0
0
16
Celissen Elize
19
0
0
0
0
0
0
9
Potjans Sina
18
0
0
0
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
11
Abdii Alina
17
0
0
0
0
0
0
22
Bartsch Kristina
27
0
0
0
0
0
0
10
Cin Miray
25
0
0
0
0
0
0
15
Drissen Sam
24
0
0
0
0
0
0
4
Gerber Sophia
20
0
0
0
0
0
0
19
Giesen Mia
17
0
0
0
0
0
0
6
Itgenshorst Fiona
17
0
0
0
0
0
0
5
Klensmann Paula
24
0
0
0
0
0
0
20
Scholten Kiki
18
0
0
0
0
0
0
17
Zielinski Yvonne
36
0
0
0
0
0
0
21
van der Drift Suus
23
0
0
0
0
0
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
3
Jones-Baidoe Lili
22
0
0
0
0
0
0
24
Kessels Imke
22
0
0
0
0
0
0
Tóm tắt
Tỷ lệ kèo
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2025-2026