Soccerway
Quan tâm
Số trận
World Championship
V.League 1
Ngoại hạng Anh
La Liga
Serie A
Bundesliga
Champions League
Europa League
AD
châu Âu
Israel U19 Nữ
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
18
Branin Liel
18
0
0
0
0
0
0
1
Tzook Lily
19
6
540
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
21
Keinan Mika
?
1
19
0
0
0
0
5
Mor Talya
18
4
120
1
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
12
Abo Marom
18
5
313
0
2
1
0
16
Arkobi Tamar
18
5
236
1
1
1
0
3
Azar Yuval
17
6
429
0
0
0
0
19
Blaier Shahar
18
3
99
0
1
0
0
2
Camin Talia
18
5
102
1
0
0
0
6
Divan Or
16
3
176
2
0
1
0
10
Elmaleh Shay
18
3
81
1
0
0
0
8
Goren Tamar
18
6
540
8
2
1
0
14
Goulden Adee Hadas
19
6
526
4
1
0
0
17
Lipsicas Geva Tamar
17
5
426
0
1
0
0
15
Mor Yarden
19
6
318
0
0
0
0
13
Roth Hazan Ziv
18
6
502
1
1
1
0
20
Shnaiderman Rona
17
1
5
0
0
0
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
4
Carmeli Shira
18
6
458
0
1
0
0
7
Torok Noya
17
0
0
0
0
0
0
Tóm tắt
Tỷ lệ kèo
Kết quả
Lịch thi đấu
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu