Meppen Nữ – thống kê, kết quả, lịch thi đấu & chuyển nhượng
Quan tâm
Số trận
World Championship
V.League 1
Ngoại hạng Anh
La Liga
Serie A
Bundesliga
Champions League
Europa League
AD
Đức
Meppen Nữ
Tổng số
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
25
Meyer Johanna
18
0
0
0
0
0
0
28
Rutishauser Isabel
22
0
0
0
0
0
0
30
Steenken Carla
20
0
0
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
12
Hagg Sarah
24
0
0
0
0
0
0
13
Seyen Ayleen
25
0
0
0
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
24
Bartke Lilly
18
0
0
0
0
0
0
10
Blaschka Anouk
22
0
0
0
0
0
0
7
Bleil Marie
22
0
0
0
0
0
0
14
Bode Bente
22
0
0
0
0
0
0
6
Broring Laura
19
0
0
0
0
0
0
17
Castrelon Genesis
31
0
0
0
0
0
0
4
Drees Merete
19
0
0
0
0
0
0
5
Goppel Lena
24
0
0
0
0
0
0
16
Hohm Lara
28
0
0
0
0
0
0
18
Hubbeling Lana
21
0
0
0
0
0
0
19
Mauly Lea
27
0
0
0
0
0
0
11
Preuss Sarah
20
0
0
0
0
0
0
3
Rolfes Nina
26
0
0
0
0
0
0
20
Schouwstra Chantal
29
0
0
0
0
0
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
9
Kropp Marleen
19
0
0
0
0
0
0
15
Langen Mirja
18
0
0
0
0
0
0
Tóm tắt
Tỷ lệ kèo
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2025-2026