Thisted FC Nữ – thống kê, kết quả, lịch thi đấu & chuyển nhượng
Quan tâm
Số trận
World Championship
V.League 1
Ngoại hạng Anh
La Liga
Serie A
Bundesliga
Champions League
Europa League
AD
Đan Mạch
Thisted FC Nữ
Tổng số
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
1
Bonde Camilla
21
0
0
0
0
0
0
7
Lindblad Johanne
?
0
0
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
22
Billing Emilie
23
0
0
0
0
0
0
6
Bruun Frederikke
20
0
0
0
0
0
0
12
Kristensen Line
33
0
0
0
0
0
0
24
Nystrup Janni
24
0
0
0
0
0
0
3
Sandfeld Michellle
25
0
0
0
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
9
Ba Lotte
27
0
0
0
0
0
0
5
Hansen Mathilde
24
0
0
0
0
0
0
14
Jensen Naja
21
0
0
0
0
0
0
13
Mikkelsen Karen
20
0
0
0
0
0
0
21
Nielsen Camilla
25
0
0
0
0
0
0
8
Nielsen Johanne
19
0
0
0
0
0
0
19
Sand Karoline
?
0
0
0
0
0
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
25
Lauritsen Anna
23
0
0
0
0
0
0
19
Plasmann Molli
29
0
0
0
0
0
0
Huấn luyện viên
#
Tên
Tuổi
Madsen Stefan
?
Tóm tắt
Tỷ lệ kèo
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2025-2026