Zabreh – thống kê, kết quả, lịch thi đấu & chuyển nhượng
Chuyển đến nội dung chính
Quan tâm
-
Số trận
V.League 1
Ngoại hạng Anh
La Liga
Serie A
Bundesliga
Champions League
Europa League
World Championship
Conference League
Eredivisie
Ligue 1
Thêm
AD
Cộng hòa Séc
Zabreh
Tổng số
MOL Cup
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
20
Barta Michal
36
0
0
0
0
0
0
1
Ulenfeld Tomas
19
1
90
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
15
Glos Tom
19
1
45
0
0
0
0
2
Ozorovsky Simon
?
1
45
0
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
33
Antl Martin
28
2
90
1
0
1
0
7
Grepl Ondrej
17
1
45
0
0
0
0
9
Horak Maxim
18
1
90
0
0
0
0
11
Krc Ales
36
2
45
1
0
0
0
17
Linet Petr
34
1
45
0
0
0
0
4
Lorenc David
19
1
45
0
0
0
0
6
Machan Patrick
21
1
18
0
0
0
0
13
Nizky Filip
23
2
90
1
0
0
0
14
Novotny Vojtech
25
1
90
0
0
0
0
5
Price Richard
26
3
90
3
0
0
0
10
Rozehnal Luka
19
1
72
0
0
0
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
16
Odstrcil Richard
21
1
90
0
0
0
0
Thủ môn
#
Tên
Tuổi
MIN
1
Ulenfeld Tomas
19
1
90
0
0
0
0
Hậu vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
15
Glos Tom
19
1
45
0
0
0
0
2
Ozorovsky Simon
?
1
45
0
0
0
0
Tiền vệ
#
Tên
Tuổi
MIN
33
Antl Martin
28
2
90
1
0
1
0
7
Grepl Ondrej
17
1
45
0
0
0
0
9
Horak Maxim
18
1
90
0
0
0
0
11
Krc Ales
36
2
45
1
0
0
0
17
Linet Petr
34
1
45
0
0
0
0
4
Lorenc David
19
1
45
0
0
0
0
6
Machan Patrick
21
1
18
0
0
0
0
13
Nizky Filip
23
2
90
1
0
0
0
14
Novotny Vojtech
25
1
90
0
0
0
0
5
Price Richard
26
3
90
3
0
0
0
10
Rozehnal Luka
19
1
72
0
0
0
0
Tiền đạo
#
Tên
Tuổi
MIN
16
Odstrcil Richard
21
1
90
0
0
0
0
Tóm tắt
Tỷ lệ kèo
Kết quả
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
Chuyển nhượng
Đội hình
Tỷ số Mới nhất
Hiển thị thêm trận đấu
Sắp diễn ra
Hiển thị thêm trận đấu
2026-2027